charmed
charmed /t͡ʃɑɹmd/ nghĩa là bị bỏ bùa mê
Các nghĩa
-
bị bỏ bùa mê
Under a magic spell (cast by a charm); bewitched.
I am charmed to see you.
I'm charmed to meet you.
They were all charmed by her song.
-
may mắn lạ thường
Having great good fortune, as though magically wrought.
-
bị quyến rũ, say mê
Impressed by the pleasantness of something.
You are very gracious; I am charmed by your personality.
-
có số charm khác không
Of a particle: having nonzero charm.
Dạng khác
- more charmed comparative
- most charmed superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn