charmante
charmante nghĩa là vải lụa charmante (mặt phải bóng, mặt trái nhăn)
Các nghĩa
-
vải lụa charmante (mặt phải bóng, mặt trái nhăn)
A silk fabric with a crepe back.
charmante nghĩa là vải lụa charmante (mặt phải bóng, mặt trái nhăn)
vải lụa charmante (mặt phải bóng, mặt trái nhăn)
A silk fabric with a crepe back.