← Từ điển
charlotte
A2
noun
/ˈʃɑɹlət/
Các nghĩa
bánh sác-lốt
A dessert consisting of sponge cake filled with fruit, and cream or custard.
Dạng khác
charlottes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi