← Từ điển

charitably

C2 adv

charitably nghĩa là một cách nhân từ, rộng lượng

Các nghĩa

  1. một cách nhân từ, rộng lượng

    In a charitable manner.

    I took a video and posted it to YouTube, where my fellow YouTubians charitably pointed out I was crazy.

Dạng khác