← Từ điển

charitable

B2 adj
gen /ˈt͡ʃɛɹətəbəl/

Các nghĩa

  1. thuộc về từ thiện

    Pertaining to charity.

  2. nhân từ, rộng lượng

    Kind, generous.

  3. có tính chất từ thiện

    Having a purpose or character of a charity.

Dạng khác