← Từ điển

characterization

C1 noun
gen /ˌkɛɹəktəɹəˈzeɪʃən/

characterization /ˌkæɹəktəɹəˈzeɪʃən/ nghĩa là sự mô tả tính cách, sự khắc họa nhân vật

Các nghĩa

  1. sự mô tả tính cách, sự khắc họa nhân vật

    The act or process of characterizing.

    Near-synonyms: portrayal, representation; definition

Dạng khác