Chara
Chara nghĩa là họ Chará (gốc Tây Ban Nha)
Các nghĩa
-
họ Chará (gốc Tây Ban Nha)
A surname from Spanish Chará.
-
họ Chára (gốc Slovak hoặc Séc)
A surname from Slovak Chára or Czech Chára.
-
sông Chara (ở Yakutia, Nga)
A river in Yakutia, Russia; Russian Ча́ра (Čára)
Dạng khác
- Charas plural