← Từ điển

chara

C2 noun

chara nghĩa là xe buýt du lịch (dạng rút gọn của charabanc)

Các nghĩa

  1. xe buýt du lịch (dạng rút gọn của charabanc)

    A green alga of the genus Chara.

Dạng khác