← Từ điển
chapo
C2
noun
chapo
nghĩa là
bánh chapati
Các nghĩa
bánh chapati
chapati (food)
kenya
Dạng khác
chapos
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi