chancing
chancing nghĩa là điều tình cờ xảy ra
Các nghĩa
-
điều tình cờ xảy ra
Something that happens by chance.
I did not know what better or worse / Chancings might bless or curse […]
-
sự tán tỉnh có đụng chạm gợi tình
sexual advance with suggestive body contact
Dạng khác
- chancings plural