chana
chana /ˈt͡ʃʌnə/ nghĩa là món ăn làm từ đậu gà hoặc bột đậu gà
Các nghĩa
-
món ăn làm từ đậu gà hoặc bột đậu gà
A dish principally made from chickpeas or chickpea paste.
-
đậu gà
Chickpeas.
Dạng khác
- chanas plural
chana /ˈt͡ʃʌnə/ nghĩa là món ăn làm từ đậu gà hoặc bột đậu gà
món ăn làm từ đậu gà hoặc bột đậu gà
A dish principally made from chickpeas or chickpea paste.
đậu gà
Chickpeas.