← Từ điển

chana

C2 noun

chana /ˈt͡ʃʌnə/ nghĩa là món ăn làm từ đậu gà hoặc bột đậu gà

Các nghĩa

  1. món ăn làm từ đậu gà hoặc bột đậu gà

    A dish principally made from chickpeas or chickpea paste.

    india · uncountable · usually

  2. đậu gà

    Chickpeas.

    india · uncountable · usually

Dạng khác