chan
chan /t͡ʃæn/ nghĩa là trang chia sẻ ảnh
Các nghĩa
-
trang chia sẻ ảnh
An imageboard.
more niche chans
Dạng khác
- chans plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
chan /t͡ʃæn/ nghĩa là trang chia sẻ ảnh
trang chia sẻ ảnh
An imageboard.
more niche chans
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có