chan
chan /t͡ʃæn/ nghĩa là trang chia sẻ ảnh
Các nghĩa
-
trang chia sẻ ảnh
An IRC channel.
I tried, but I never get anyone in the chan! I don't know how/where to advertise... maybe we should set up a meeting time or something?
Dạng khác
- chans plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có