← Từ điển

champ

B1 verb

champ nghĩa là chịu đựng như một nhà vô địch

Các nghĩa

  1. chịu đựng như một nhà vô địch

    To camp overnight in a historic church as a novelty or part of a holiday.

    Tom is still the champ.

    Tom isn't still the champ.

    Tom is the champ right now.

Dạng khác