← Từ điển

champ

B1 verb

champ nghĩa là chịu đựng như một nhà vô địch

Các nghĩa

  1. chịu đựng như một nhà vô địch

    To set (a surface) with a champ (a contrasting field or background).

    Tom is still the champ.

    Tom isn't still the champ.

    Tom is the champ right now.

Dạng khác