← Từ điển

champ

B1 noun

champ /t͡ʃæmp/ nghĩa là món khoai tây nghiền trộn hành lá

Các nghĩa

  1. món khoai tây nghiền trộn hành lá

    Buddy, sport, mate. (as a term of address)

    informal

    Whatcha doing, champ?

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối