champ
champ /t͡ʃæmp/ nghĩa là món khoai tây nghiền trộn hành lá
Các nghĩa
-
món khoai tây nghiền trộn hành lá
Buddy, sport, mate. (as a term of address)
Whatcha doing, champ?
Dạng khác
- champs plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối