← Từ điển

chama

C2 noun

chama /ˈtʃɑːmə/ nghĩa là hội tương trợ không chính thức

Các nghĩa

  1. hội tương trợ không chính thức

    Any of several types of informal cooperative society.

    africa · east · kenya

  2. hội góp vốn và đầu tư tiết kiệm

    Such a group for pooling and investing savings.

    africa · east · kenya · often

Dạng khác