← Từ điển

challenging

B1 adj

challenging /ˈt͡ʃæl.ɪn.d͡ʒɪŋ/ nghĩa là khó khăn, thách thức

Các nghĩa

  1. khó khăn, thách thức

    Difficult, hard to do.

    Are you challenging my authority?

    It is challenging and I am learning a lot.

    The challenging boxer defeated the champion.

Dạng khác