chal
chal /t͡ʃæl/ nghĩa là đàn ông gypsy
Các nghĩa
-
đàn ông gypsy
A male gypsy.
Dạng khác
- chals plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
chal /t͡ʃæl/ nghĩa là đàn ông gypsy
đàn ông gypsy
A male gypsy.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn