chakram
chakram nghĩa là vũ khí ném hình đĩa của Ấn Độ
Các nghĩa
-
vũ khí ném hình đĩa của Ấn Độ
A disc-like throwing weapon from India.
Dạng khác
- chakrams plural
chakram nghĩa là vũ khí ném hình đĩa của Ấn Độ
vũ khí ném hình đĩa của Ấn Độ
A disc-like throwing weapon from India.