chafe
chafe /t͡ʃeɪf/ nghĩa là sức nóng do ma sát
Các nghĩa
-
sức nóng do ma sát
Heat excited by friction.
That must really chafe.
The shoes will chafe if you don't wear socks.
-
chỗ trầy xước, chỗ hăm
Injury or wear caused by friction.
Dạng khác
- chafes plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối