← Từ điển

chafe

C2 noun

chafe /t͡ʃeɪf/ nghĩa là sức nóng do ma sát

Các nghĩa

  1. sức nóng do ma sát

    Heat excited by friction.

    countable · uncountable

    That must really chafe.

    The shoes will chafe if you don't wear socks.

  2. chỗ trầy xước, chỗ hăm

    Injury or wear caused by friction.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối