chacha
chacha nghĩa là chacha (nhạc cụ lắc bằng kim loại)
Các nghĩa
-
chacha (nhạc cụ lắc bằng kim loại)
A traditional Georgian clear strong liquor distilled from pomace.
Dạng khác
- chachas plural
chacha nghĩa là chacha (nhạc cụ lắc bằng kim loại)
chacha (nhạc cụ lắc bằng kim loại)
A traditional Georgian clear strong liquor distilled from pomace.