← Từ điển

chacha

C2 noun

chacha nghĩa là chacha (nhạc cụ lắc bằng kim loại)

Các nghĩa

  1. chacha (nhạc cụ lắc bằng kim loại)

    A traditional Georgian clear strong liquor distilled from pomace.

    countable · uncountable

Dạng khác