cha
cha /t͡ʃɑː/ nghĩa là cha (đơn vị đo chiều dài Hàn Quốc, khoảng 30,3 cm)
Các nghĩa
-
cha (đơn vị đo chiều dài Hàn Quốc, khoảng 30,3 cm)
Synonym of Korean foot: a traditional unit of length equivalent to about 30.3 cm.
I could do with a cup of cha.
She wanted to learn the cha-cha.
He's playing a cha cha cha rhythm on the drum kit.
Dạng khác
- chas plural
- cha plural