← Từ điển

cerulean

C2 noun

cerulean /səˈɹuːli.ən/ nghĩa là màu xanh da trời pha lục, màu xanh cerulean

Các nghĩa

  1. màu xanh da trời pha lục, màu xanh cerulean

    A greenish-blue color.

    countable · uncountable

  2. bướm xanh thuộc chi Jamides

    Any of various lycaenid butterflies of the genus Jamides.

    countable

Dạng khác