← Từ điển

cert

C2 noun

cert nghĩa là chứng chỉ

Các nghĩa

  1. chứng chỉ

    Certificate.

    informal

    I bought some gift certs for my family for Christmas.

  2. điều chắc chắn

    A certainty; something guaranteed to happen.

    informal

Dạng khác