← Từ điển
Cepheid
C2
noun
Cepheid
nghĩa là
sao biến quang Cepheid
Các nghĩa
sao biến quang Cepheid
A Cepheid variable.
Dạng khác
Cepheids
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi