← Từ điển

cephalic

C2 adj

cephalic /sɪˈfælɪk/ nghĩa là thuộc đầu

Các nghĩa

  1. thuộc đầu

    Of or relating to the head.

  2. thuộc não

    Of or relating to the brain.

  3. thuộc phần đầu (của bọ ba thùy)

    Of or relating to the cephalon (the head of a trilobite).

  4. về phía đầu; ở động vật hai chân như người, hướng này tương ứng với phía trên

    Toward the head; in bipeds such as humans, this direction corresponds to superior.

  5. giống đầu; dạng đầu

    Headlike; cephaloid.

Dạng khác