← Từ điển
centime
C2
noun
centime
nghĩa là
đồng xu một centime
Các nghĩa
đồng xu một centime
A coin having face value of one centime.
Dạng khác
centimes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi