← Từ điển

census

C1 verb

census /ˈsɛnsəs/ nghĩa là tiến hành điều tra dân số

Các nghĩa

  1. tiến hành điều tra dân số

    To conduct a census on.

    transitive

    Each page of the schedule was crossruled with 8 lines, capable of censussing 8 individuals.

  2. điều tra dân số · thống kê dân số · kiểm kê dân số

    To collect a census.

    intransitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Trọng âm đặt sai chỗ