cefotaxime
cefotaxime /sɛf.əˈtæk.siːm/ nghĩa là kháng sinh phổ rộng
Các nghĩa
-
kháng sinh phổ rộng
A broad-spectrum antibiotic with efficacy against most bacteria.
Dạng khác
- cefotaximes plural
cefotaxime /sɛf.əˈtæk.siːm/ nghĩa là kháng sinh phổ rộng
kháng sinh phổ rộng
A broad-spectrum antibiotic with efficacy against most bacteria.