cD
cD nghĩa là thiên hà elip khổng lồ loại cD
Các nghĩa
-
thiên hà elip khổng lồ loại cD
a type of giant elliptical galaxy
It's my CD.
May I borrow this CD?
This CD belongs to her.
Dạng khác
- cDs plural
cD nghĩa là thiên hà elip khổng lồ loại cD
thiên hà elip khổng lồ loại cD
a type of giant elliptical galaxy
It's my CD.
May I borrow this CD?
This CD belongs to her.