← Từ điển

CBE

C2 noun

CBE nghĩa là biểu thức Boolean thành phần

Các nghĩa

  1. biểu thức Boolean thành phần

    Component Boolean Expression

  2. ước tính tốt nhất đã tính toán

    Calculated Best Estimate

  3. dự toán ngân sách theo lệnh

    Command Budget Estimate

  4. sự kiện cơ sở chung

    Common Base Event

  5. Hội đồng Giáo dục Calgary

    Calgary Board of Education