← Từ điển
Caws
C1
name
Caws
nghĩa là
họ Caws
Các nghĩa
họ Caws
A surname.
The crow caws.
Why does a rooster crow, but a crow caws?
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi