← Từ điển

cawing

B2 noun

cawing nghĩa là tiếng quạ kêu

Các nghĩa

  1. tiếng quạ kêu

    The act of producing a caw sound.

    The crow was cawing loudly.

    The cawing of a crow startled me.

    Have you ever heard a raven cawing?

Dạng khác