← Từ điển

cavin

C2 noun

cavin nghĩa là cavin (protein tạo nên caveola ở tế bào động vật có xương sống)

Các nghĩa

  1. cavin (protein tạo nên caveola ở tế bào động vật có xương sống)

    A type of protein that is involved in forming the caveola of many vertebrate cells.