cavin
cavin nghĩa là cavin (protein tạo nên caveola ở tế bào động vật có xương sống)
Các nghĩa
-
cavin (protein tạo nên caveola ở tế bào động vật có xương sống)
A type of protein that is involved in forming the caveola of many vertebrate cells.
cavin nghĩa là cavin (protein tạo nên caveola ở tế bào động vật có xương sống)
cavin (protein tạo nên caveola ở tế bào động vật có xương sống)
A type of protein that is involved in forming the caveola of many vertebrate cells.