cavin
cavin nghĩa là cavin (protein tạo nên caveola ở tế bào động vật có xương sống)
Các nghĩa
-
cavin (protein tạo nên caveola ở tế bào động vật có xương sống)
A hollow route, adapted to cover troops and facilitate their approach to a place.
Dạng khác
- cavins plural