← Từ điển

cavey

C2 adj

cavey nghĩa là giống hang động, có tính chất hang động

Các nghĩa

  1. giống hang động, có tính chất hang động

    Resembling or characteristic of a cave.

    informal

    […] there was a bit of a musty tinge to the air. But it was only an old-cavey sort of smell, which you probably got used to after a while.

Dạng khác