cavey
cavey nghĩa là giống hang động, có tính chất hang động
Các nghĩa
-
giống hang động, có tính chất hang động
Resembling or characteristic of a cave.
[…] there was a bit of a musty tinge to the air. But it was only an old-cavey sort of smell, which you probably got used to after a while.
Dạng khác
- more cavey comparative
- most cavey superlative