← Từ điển
Caven
C2
name
Caven
nghĩa là
họ Caven
Các nghĩa
họ Caven
A surname.
Dạng khác
Cavens
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi