← Từ điển
cavalryman
C2
noun
/ˈkævəlɹi.mən/
cavalryman
/ˈkævəlɹi.mən/
nghĩa là
kỵ binh
Các nghĩa
kỵ binh
A soldier in the cavalry.
Dạng khác
cavalrymen
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi