cauterizer
cauterizer nghĩa là người đốt, dụng cụ đốt
Các nghĩa
-
người đốt, dụng cụ đốt
One who, or that which, cauterizes.
Dạng khác
- cauterizers plural
cauterizer nghĩa là người đốt, dụng cụ đốt
người đốt, dụng cụ đốt
One who, or that which, cauterizes.