Causer
Causer nghĩa là họ (nguồn gốc từ nghề nghiệp)
Các nghĩa
-
họ (nguồn gốc từ nghề nghiệp)
A surname originating as an occupation.
Dạng khác
- Causers plural
Causer nghĩa là họ (nguồn gốc từ nghề nghiệp)
họ (nguồn gốc từ nghề nghiệp)
A surname originating as an occupation.