← Từ điển

caudillo

C2 noun

caudillo /kɔˈdiː(j)oʊ/ nghĩa là thủ lĩnh

Các nghĩa

  1. thủ lĩnh

    A leader.

  2. nhà độc tài quân sự

    A military dictator, especially one ruling in Spain, Portugal or Latin America.

Dạng khác