← Từ điển
caudal
C2
noun
/ˈkɔːdəl/
caudal
/ˈkɔːdəl/
nghĩa là
đốt sống đuôi
Các nghĩa
đốt sống đuôi
A caudal vertebra.
Dạng khác
caudals
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi