← Từ điển

catty

C1 noun

catty nghĩa là ná, súng cao su

Các nghĩa

  1. ná, súng cao su

    A catapult.

    informal · slang

    Let's not be catty.

    Ziri named the cat Catty.

    Let us weigh one catty of cuttlefish.

Dạng khác