← Từ điển
cattail
C2
noun
/ˈkæt.teɪl/
cattail
/ˈkæt.teɪl/
nghĩa là
roi chín dây
Các nghĩa
roi chín dây
A cat-o'-nine-tails.
Dạng khác
cattails
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi