cathedral
cathedral /kəˈθiːdɹəl/ nghĩa là nhà thờ chính tòa, đại giáo đường, nhà thờ lớn
Các nghĩa
-
nhà thờ chính tòa · đại giáo đường · nhà thờ lớn
The principal church serving as the office (and some as place of residence) of an archdiocese's/a diocese's archbishop/bishop which is symbolized by an episcopal throne known as the cathedra.
The bishop presided over the ceremony from his seat in the cathedral.
-
nhà thờ chính tòa
A large or important church building.
-
tòa nhà lớn, nguy nga
A large, impressive, lofty, and/or important building or place of some other kind.
a cathedral of commerce
-
tổ mối lớn
A large buttressed structure built by certain termites.
Dạng khác
- cathedrals plural
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ