← Từ điển

catfishing

C2 noun

catfishing nghĩa là hành vi tạo hồ sơ giả trên mạng xã hội để lừa dối người khác

Các nghĩa

  1. hành vi tạo hồ sơ giả trên mạng xã hội để lừa dối người khác

    The practice of creating a fake profile on a social media platform in order to deceive people.

    internet · uncountable · usually

Dạng khác