catered
catered /ˈkeɪtəd/ nghĩa là được phục vụ tiệc
Các nghĩa
-
được phục vụ tiệc
Having catering provided
Mennad's company brought in catered meals on holidays.
Dễ nhầm với
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ