← Từ điển

catchment

C2 verb

catchment /ˈkɛt͡ʃmənt/ nghĩa là chia thành các khu vực lưu vực

Các nghĩa

  1. chia thành các khu vực lưu vực

    To divide into catchment areas.

    the catchmenting of mental health services

Dạng khác