catching
catching /ˈkæt͡ʃɪŋ/ nghĩa là sự bắt, sự chụp
Các nghĩa
-
sự bắt, sự chụp
The action of the verb catch.
I'm catching the 11:00 train.
I'm catching on.
Which train are you catching?
Dạng khác
- catchings plural
catching /ˈkæt͡ʃɪŋ/ nghĩa là sự bắt, sự chụp
sự bắt, sự chụp
The action of the verb catch.
I'm catching the 11:00 train.
I'm catching on.
Which train are you catching?