← Từ điển
catching
A2
noun
/ˈkæt͡ʃɪŋ/
Các nghĩa
sự bắt, sự chụp
The action of the verb catch.
countable · uncountable
Dạng khác
catchings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi